拼
陆地
HSK5n 0 · Lv.1
lùdì
lục địa; đất liền
漢越 lục địa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 地球表面除去海洋 (有时也除去江河湖泊) 的部分
等级
义项 ①n≈HSK5
lục địa; đất liền
地球表面除去海洋 (有时也除去江河湖泊) 的部分
免费例句
从飞机上能看到陆地。
cóng fēijī shàng néng kàn dào lùdì.
≈HSK4
Từ máy bay có thể nhìn thấy đất liền.
You can see land from the airplane.
陆地上的动植物很丰富。
lùdì shàng de dòngzhíwù hěn fēngfù.
≈HSK4
Thực vật và động vật trên đất liền rất phong phú.
The plants and animals on land are very diverse.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分