拼
陆路
HSK5n 0 · Lv.1
lùlù
đường bộ; lục đạo
landway; land route 陆路 交通 overland/land communication 陆路 货运 overland freight 走 陆路 travel/go by land
漢越 lục lộ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旱路
等级
义项 ①n≈HSK5
đường bộ; lục đạo
旱路
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分