WinHSK

陆路

HSK5n
0 · Lv.1
lùlù

đường bộ; lục đạo

landway; land route 陆路 交通 overland/land communication 陆路 货运 overland freight 走 陆路 travel/go by land

漢越 lục lộ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan