WinHSK

陆运

HSK5v
0 · Lv.1
yùn

vận chuyển đường bộ; vận tải đường bộ

transport by land 陆运 保险 overland/land transportation insurance; land transit insurance

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

陆运价格比空运便宜。

Lùyùn jiàgé bǐ kōngyùn piányi.

HSK6

Giá vận chuyển đường bộ rẻ hơn đường hàng không.

Land transport is cheaper than air transport.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan