拼
陈列
HSK7-9v 0 · Lv.1
chénliè
trưng bày; triển lãm; bài trí; bày biện
漢越 trần liệt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把物品按一定方式摆出来
等级
义项 ①v≈HSK7-9
trưng bày; triển lãm; bài trí; bày biện
把物品按一定方式摆出来
免费例句
博物馆陈列了古代的陶瓷器。
Bówùguǎn chénliè le gǔdài de táocí qì.
≈HSK5
Bảo tàng trưng bày đồ gốm cổ.
The museum displayed ancient pottery.
商店里陈列着新款的服装。
Shāngdiàn lǐ chénliè zhe xīnkuǎn de fúzhuāng.
≈HSK5
Cửa hàng trưng bày các mẫu quần áo mới.
The store displays new styles of clothing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分