拼
陈列柜
HSK7-9n 0 · Lv.1
chénlièguì
Tủ trưng bày (đồ đạc); Tủ trưng bày; Tủ bày hàng
漢越
字解构
Phân tích chữ陈chénHSK7-9bày; sắp đặt; bài trí; đặt; trang bị列lièHSK4kê; liệt kê; bày ra; xếp; sắp xếp (hàng)柜guìHSK5tủ; cái tủ; két
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分