WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
陈列
HSK7-9
v
0 · Lv.1
chénliè
trưng bày; triển lãm; bài trí; bày biện
漢越 trần liệt
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
陈列室
chén liè shì
HSK7-9
phòng trưng bày
陈列柜
chén liè guì
HSK7-9
Tủ trưng bày (đồ đạc); Tủ trưng bày; Tủ bày hàng
陈列馆
chén liè guǎn
HSK7-9
Exhibition Hall/Exhibition Center Trung tâm triển lãm
橱窗陈列
chú chuāng chén liè
HSK7-9
Cửa số (tủ) trưng bày
查词
复习
真题
工具
我的