WinHSK

陈旧

HSK7-9adj
0 · Lv.1
chénjiù

cũ; cũ kỹ; cổ xưa; lỗi thời; cổ lổ sĩ

漢越 trần cựu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧的; 过时的
义项 adjHSK7-9

cũ; cũ kỹ; cổ xưa; lỗi thời; cổ lổ sĩ

旧的; 过时的

免费例句

这本书看起来很陈旧。

Zhè běn shū kàn qǐlai hěn chénjiù.

HSK5

Cuốn sách này trông rất cũ kỹ.

This book looks very old.

陈旧的观念应该抛弃。

Chénjiù de guānniàn yīnggāi pāoqì.

HSK5

Nên xoá bỏ những quan niệm lỗi thời.

Outdated ideas should be abandoned.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan