WinHSK

陈设

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
chénshè

bày biện; trần thiết

furnishings

漢越 trần thiết

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 摆设
  2. 摆设的东西
义项 vHSK7-9

bày biện; trần thiết

摆设

免费例句

她细心地布置新房。

Tā xìxīn de bùzhì xīnfáng.

HSK6

Cô ấy tỉ mỉ bày biện căn nhà mới.

She carefully decorated the new house.

工作人员正在陈设展品。

Gōngzuò rényuán zhèngzài chénshè zhǎnpǐn.

HSK6

Nhân viên đang sắp đặt vật trưng bày.

The staff are setting up the exhibits.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

đồ đạc bày biện

摆设的东西

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan