WinHSK

陈述

HSK7-9v
0 · Lv.1
chénshù

trần thuật; kể; trình bày; phát biểu

漢越 trần thuật

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有条有理地说出
义项 vHSK7-9

trần thuật; kể; trình bày; phát biểu

有条有理地说出

免费例句

他准确地陈述了情况。

Tā zhǔnquè de chénshù le qíngkuàng.

HSK5

Anh ấy trình bày chính xác tình hình.

He accurately stated the situation.

他如实陈述了那个故事。

Tā rúshí chénshù le nàgè gùshì.

HSK5

Anh ấy kể lại câu chuyện đó một cách trung thực.

He truthfully recounted that story.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50