拼
陋室
HSK7-9n 0 · Lv.1
lòushì
phòng ốc sơ sài
humble room/abode 身居 陋室 live in a small simple room; live in a humble abode
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 筒陋的房屋
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phòng ốc sơ sài
筒陋的房屋
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分