拼
降临
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiànglín
đến; tới; buông xuống; sắp đến; đến gần
漢越 giáng lâm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 来到;来临
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đến; tới; buông xuống; sắp đến; đến gần
来到;来临
免费例句
冬天降临,白雪覆盖大地。
Dōngtiān jiànglín, báixuě fùgài dàdì.
≈HSK5
Mùa đông đến, tuyết trắng bao phủ mặt đất.
Winter arrived, and white snow covered the ground.
雨季降临,天气变得潮湿。
Yǔjì jiànglín, tiānqì biàn de cháoshī.
≈HSK5
Mùa mưa đến, thời tiết trở nên ẩm ướt.
The rainy season arrived, and the weather became humid.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分