WinHSK

降低

HSK4v
0 · Lv.1
jiàngdī

hạ; giảm; hạ thấp; giảm bớt

漢越 giáng đê

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 下降;使下降
义项 vHSK4

hạ; giảm; hạ thấp; giảm bớt

下降;使下降

免费例句

他们希望降低碳排放。

Tāmen xīwàng jiàngdī tàn páifàng.

HSK4

Họ hy vọng giảm lượng khí thải carbon.

They hope to reduce carbon emissions.

我们需要降低费用。

Wǒmen xūyào jiàngdī fèiyòng.

HSK4

Chúng ta cần phải giảm chi phí.

We need to reduce the costs.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50