WinHSK

限度

HSK6n
0 · Lv.1
xiàndù

hạn độ; mức độ; chừng mực; giới hạn

漢越 hạn độ

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的耐心已经达到了限度。

Tā de nàixīn yǐjīng dádào le xiàndù.

HSK5

Sự kiên nhẫn của anh ấy đã đến giới hạn.

His patience has reached its limit.

我们的预算超过了限度。

Wǒmen de yùsuàn chāoguò le xiàndù.

HSK5

Ngân sách của chúng ta đã vượt qua giới hạn.

Our budget has exceeded the limit.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50