拼
陡坡
HSK7-9n 0 · Lv.1
dǒupō
đường dốc; dốc đứng; sườn dốc
steep slope/incline/gradient 跑下 陡坡 run down a steep incline 爬上 陡坡 climb a steep hillside [ 相关词条 ] 陡坡采矿 [名] contour mining
漢越 đẩu pha
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分