拼
陡峭
HSK7-9adj 0 · Lv.1
dǒuqiào
dốc; dốc đứng; dốc ngược
precipitous; steep 陡峭 的山峰 steep mountain
漢越 đẩu tiễu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 坡度极大,近于垂直
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
dốc; dốc đứng; dốc ngược
坡度极大,近于垂直
免费例句
公共汽车艰难地爬上了陡峭的山岗。
Gōnggòng qìchē jiānnán de pá shàng le dǒuqiào de shāngǎng.
≈HSK5
Xe buýt leo lên đồi dốc dựng đứng một cách vất vả.
The bus struggled to climb the steep hill.
山崖陡峭。
Shānyá dǒuqiào.
≈HSK5
Vách núi vừa cao vừa dốc.
The cliff is steep.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分