拼
陡度
HSK7-9n 0 · Lv.1
dǒudù
độ dốc; dốc
gradient; steepness; grade; inclination [ 相关词条 ] 陡度计 [名] gradiometer
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一量在每单位距离的数值变化
等级
义项 ①n≈HSK7-9
độ dốc; dốc
一量在每单位距离的数值变化
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分