WinHSK

陡然

HSK7-9adv
0 · Lv.1
dǒurán

bất ngờ; đột nhiên; bỗng nhiên

漢越 đẩu nhiên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 突然
义项 advHSK7-9

bất ngờ; đột nhiên; bỗng nhiên

突然

免费例句

他的情绪陡然转变。

Tā de qíngxù dǒurán zhuǎnbiàn.

HSK6

Cảm xúc của anh ấy đột ngột thay đổi.

His mood suddenly changed.

他陡然停止了说话。

Tā dǒurán tíngzhǐ le shuōhuà.

HSK6

Anh ấy bỗng nhiên ngừng nói.

He suddenly stopped talking.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan