拼
陡立
HSK7-9n 0 · Lv.1
dǒulì
thẳng đứng; dựng đứng (vách núi)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (山峰、建筑物等) 直立
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thẳng đứng; dựng đứng (vách núi)
(山峰、建筑物等) 直立
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thẳng đứng; dựng đứng (vách núi)
thẳng đứng; dựng đứng (vách núi)
(山峰、建筑物等) 直立