拼
院子
HSK4n 0 · Lv.1
yuànzi
sân; sân nhỏ; sân trong
courtyard; yard; compound
漢越 viện tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 房屋前后用墙或栅栏围起来的空地
等级
义项 ①n≈HSK4
sân; sân nhỏ; sân trong
房屋前后用墙或栅栏围起来的空地
免费例句
她家的院子有篮球场那么大。
≈HSK2
孩子们在院子里玩耍。
háizimen zài yuànzi lǐ wánshuǎ.
≈HSK3
Những đứa trẻ đang chơi đùa trong sân.
The children are playing in the yard.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分