WinHSK

院长

HSK4n
0 · Lv.1
yuànzhǎng

viện trưởng

president; director; dean 获得 院长 职位 gain the presidency

漢越 viện trưởng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 各公私机构或学校,以院为名者,其最高长官称为"院长"
义项 nHSK4

viện trưởng

各公私机构或学校,以院为名者,其最高长官称为"院长"

免费例句

院长对改革计划给予支持。

yuànzhǎng duì gǎigé jìhuà jǐyǔ zhīchí.

HSK4

Viện trưởng ủng hộ kế hoạch đổi mới.

The dean gave support to the reform plan.

院长昨天访问了我们学校。

Yuànzhǎng zuótiān fǎngwèn le wǒmen xuéxiào.

HSK4

Hôm qua viện trưởng tới thăm trường chúng tôi.

The dean visited our school yesterday.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50