拼
除夕
HSK5n 0 · Lv.1
chúxī
giao thừa; trừ tịch
New Year's Eve 除夕 守岁 stay up all night on New Year's Eve and sit out the year; observe the year out on New Year's Eve
漢越 trừ tịch
例句
Câu ví dụ免费例句
他是在除夕那天出生的。
Tā shì zài chúxī nà tiān chūshēng de.
≈HSK5
Anh ấy được sinh ra vào đêm giao thừa.
He was born on New Year's Eve.
除夕必须回家吃团圆饭。
chúxī bìxū huí jiā chī tuányuán fàn.
≈HSK5
Giao thừa phải về nhà ăn bữa cơm đoàn viên.
On New Year's Eve, you must go home for a reunion dinner.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分