拼
险些
HSK4adv 0 · Lv.1
xiǎnxiē
suýt nữa (xảy ra điều không may); tý nữa thì; suýt chút nữa; thiếu chút nữa
narrowly; just barely; nearly; on the brink/verge of 险些 在空难中遇难 narrowly escape in an air crash 险些 误事 nearly hold things up 险些 流泪 be on the verge of tears 险些 发疯 be on the brink of insanity 险些 掉到河里 nearly fall into the river
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分