拼
险情
HSK4n 0 · Lv.1
xiǎnqínɡ
tình huống nguy hiểm
漢越 hiểm tình
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 危险的情况
等级
义项 ①n≈HSK4
tình huống nguy hiểm
危险的情况
免费例句
险情已得到控制。
Xiǎnqíng yǐ dédào kòngzhì.
≈HSK6
Tình hình nguy hiểm đã được kiểm soát.
The dangerous situation has been brought under control.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分