WinHSK

陪伴

HSK5v
0 · Lv.1
péibàn

cùng; đi cùng; đi với; đi theo; ở cạnh; ở bên; đồng hành

漢越 bồi bạn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 随同做伴
义项 vHSK5

cùng; đi cùng; đi với; đi theo; ở cạnh; ở bên; đồng hành

随同做伴

免费例句

她一直陪伴着年迈的父母。

Tā yīzhí péibànzhe niánmài de fùmǔ.

HSK4

Cô ấy luôn ở bên cha mẹ già.

She has always been with her elderly parents.

我会陪伴你度过难关。

Wǒ huì péibàn nǐ dùguò nánguān.

HSK4

Tôi sẽ ở bên bạn vượt qua khó khăn.

I will accompany you through the difficulties.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan