WinHSK

陪读

HSK4v
0 · Lv.1
péi

theo học (người thân đi theo con đến nơi học tập để chăm sóc)

accompany a spouse studying abroad

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 陪人读书,特指留学生在国外学习期间,其配偶前往陪伴
义项 vHSK4

theo học (người thân đi theo con đến nơi học tập để chăm sóc)

陪人读书,特指留学生在国外学习期间,其配偶前往陪伴

免费例句

她陪孩子读书一段时间。

Tā péi háizi dúshū yī duàn shíjiān.

HSK6

Cô ấy ở bên con học tập một thời gian.

She accompanied her child in studying for a period of time.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan