WinHSK

陵墓

HSK7-9n
0 · Lv.1
línɡmù

lăng mộ; lăng tẩm; lăng vua chúa

tomb; mausoleum

漢越 lăng mộ

例句

Câu ví dụ
免费例句

古代的陵墓让人惊叹。

Gǔdài de língmù ràng rén jīngtàn.

HSK6

Lăng mộ cổ đại khiến người ta kinh ngạc.

Ancient mausoleums are awe-inspiring.

这座陵墓规模很大。

Zhè zuò língmù guīmó hěn dà.

HSK6

Lăng mộ này có quy mô lớn.

This mausoleum is very large in scale.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan