WinHSK

陵寝

HSK7-9n
0 · Lv.1
língqǐn

lăng tẩm; lăng

emperor's mausoleum; emperor's final resting place

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 帝王的坟墓及墓地的宫殿建筑
义项 nHSK7-9

lăng tẩm; lăng

帝王的坟墓及墓地的宫殿建筑

免费例句

作为六朝古都的北京,在很多古典皇家坛庙、皇家园林、帝王陵寝以及古寺名刹等处,都有苍老遒劲、高大挺拔的古柏。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan