WinHSK

陶喆

HSK1n
0 · Lv.1
táozhé

David Tao (tên người)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 台湾著名歌手与音乐制作人
义项 nHSK1

David Tao (tên người)

台湾著名歌手与音乐制作人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan