拼
陶器
HSK7-9n 0 · Lv.1
táoqì
đồ gốm; gốm sứ
pottery; earthenware; crockery
漢越 đào khí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 陶质的器皿,现代用的陶器大多涂上粗釉
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đồ gốm; gốm sứ
陶质的器皿,现代用的陶器大多涂上粗釉
免费例句
我喜欢收集古代的陶器。
Wǒ xǐhuan shōují gǔdài de táoqì.
≈HSK6
Tôi thích sưu tập đồ gốm cổ.
I like collecting ancient pottery.
陶器可以用来装饰家居。
Táoqì kěyǐ yòng lái zhuāngshì jiājū.
≈HSK6
Đồ gốm có thể dùng để trang trí nhà cửa.
Pottery can be used to decorate the home.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分