WinHSK

陶土

HSK7-9n
0 · Lv.1
táo

đất thó; đất cao lanh; đất sét

potter's clay/earth; pottery clay; kaolin

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 烧制陶器或粗瓷器的高岭土
义项 nHSK7-9

đất thó; đất cao lanh; đất sét

烧制陶器或粗瓷器的高岭土

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan