WinHSK

陶砚

HSK1n
0 · Lv.1
táoyàn

Đá mài bằng gốm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用陶土烧制的砚台。
义项 nHSK1

Đá mài bằng gốm

用陶土烧制的砚台。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan