拼
陶罐
HSK7-9n 0 · Lv.1
táoguàn
Đồ gốm để chứa đựng; gốm sứ; bình gốm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
那只陶罐造型精美。
Nà zhī táoguàn zàoxíng jīngměi.
≈HSK6
Chiếc bình gốm đó có kiểu dáng tinh xảo.
That pottery jar has an exquisite design.
10年前,朋友送了我一个陶罐。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分