WinHSK

隆重

HSK7-9adj
0 · Lv.1
lóngzhòng

long trọng; linh đình; trọng thể

grand; solemn; ceremonious 受到 隆重 的接待 be accorded a grand reception; be given a red carpet reception 隆重 开幕 be solemnly opened 隆重 集会 hold a grand rally 隆重 欢迎 welcome with great ceremony; roll out the red carpet (for)

漢越 long trọng

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们举行了隆重的典礼。

Tāmen jǔxíng le lóngzhòng de diǎnlǐ.

HSK5

Họ đã tổ chức một buổi lễ long trọng.

They held a grand ceremony.

会议以隆重的方式开始。

Huìyì yǐ lóngzhòng de fāngshì kāishǐ.

HSK6

Cuộc họp bắt đầu một cách long trọng.

The meeting began in a grand manner.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan