WinHSK

隆隆

HSK7-9onom
0 · Lv.1
lónglóng

ầm ầm, ình ình, đùng đùng

rumble; boom

漢越 long long

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 象声词,形容剧烈震动的声音
义项 onomHSK7-9

ầm ầm, ình ình, đùng đùng

象声词,形容剧烈震动的声音

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan