WinHSK

随便

HSK4v, adj, conj
0 · Lv.1
suíbiàn

bừa; đại; tự nhiên; thoải mái; cứ tự nhiên; sao cũng được

漢越 tuỳ tiện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不拘束;不受限制,怎么做都可以
  2. 散漫,说话做事考虑不够
  3. 不重视细节的,不正式的
  4. 任由某人的方便
  5. 无论;不管
义项 adjHSK4

bừa; đại; tự nhiên; thoải mái; cứ tự nhiên; sao cũng được

不拘束;不受限制,怎么做都可以

免费例句

你们随便吃,想吃什么吃什么。

HSK2

大家随便坐吧,别客气。

Dàjiā suíbiàn zuò ba, bié kèqì.

HSK3

Mọi người ngồi tự nhiên nhé, đừng khách sáo.

Everyone, please sit wherever you like. Make yourself at home.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

tuỳ tiện; cẩu thả; qua loa; hời hợt

散漫,说话做事考虑不够

免费例句

他说话太随便了。

Tā shuōhuà tài suíbiàn le.

HSK3

Anh ấy nói chuyện quá tùy tiện rồi.

He speaks too casually.

钥匙不要随便乱放。

yàoshi bú yào suíbiàn luàn fàng.

HSK3

Đừng để chìa khóa lung tung.

Don't leave your keys lying around carelessly.

义项 adjHSK4

qua loa; tùy tiện; không chỉn chu

不重视细节的,不正式的

免费例句

你穿得太随便了。

nǐ chuān de tài suíbiàn le.

HSK3

Bạn ăn mặc quá tùy tiện rồi.

You're dressed too casually.

我今天吃得很随便。

Wǒ jīntiān chī de hěn suíbiàn.

HSK3

Hôm nay tôi ăn uống rất qua loa.

I ate very casually today.

义项 v, svHSK4

tùy ý

任由某人的方便

免费例句

想去哪儿,随便你。

xiǎng qù nǎr, suíbiàn nǐ.

HSK3

Muốn đi đâu, tùy bạn.

Wherever you want to go, it's up to you.

来不来,随你的便。

Lái bù lái, suí nǐ de biàn.

HSK3

Có đến hay không, tùy bạn.

Come or not, it's up to you.

义项 conjHSK4

bất cứ; bất kể

无论;不管

免费例句

随便你什么时候来,我都在。

Suíbiàn nǐ shénme shíhou lái, wǒ dōu zài.

HSK3

Bất kể bạn đến lúc nào, tôi cũng đều ở đây.

No matter when you come, I'll be here.

随便你怎么办,我都不管。

Suíbiàn nǐ zěnme bàn, wǒ dōu bù guǎn.

HSK3

Bất kể bạn làm thế nào, tôi cũng không quan tâm.

Do whatever you want, I don't care.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50