拼
随后
HSK5adv 0 · Lv.1
suíhòu
theo sau; sau đó; tiếp theo
漢越 tuỳ hậu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示紧接前一动作或情况之后(常跟“就”连用)
等级
义项 ①adv≈HSK5
theo sau; sau đó; tiếp theo
表示紧接前一动作或情况之后(常跟“就”连用)
免费例句
你们先吃吧,我随后就来。
nǐmen xiān chī ba, wǒ suíhòu jiù lái.
≈HSK4
Các bạn ăn trước đi, tôi sẽ đến sau.
You go ahead and eat, I'll come shortly.
你们先出发吧,我随后跟上。
Nǐmen xiān chūfā ba, wǒ suíhòu gēnshàng.
≈HSK5
Các bạn xuất phát trước, tôi sẽ theo sau.
You go ahead first, I'll follow later.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分