WinHSK

随和

HSK4adj
0 · Lv.1
suíhé

hiền hoà; hiền lành; dễ gần; hòa nhã

漢越 tùy hòa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 待人和气;不固执己见
义项 adjHSK4

hiền hoà; hiền lành; dễ gần; hòa nhã

待人和气;不固执己见

免费例句

她个性随和,乐于助人。

Tā gèxìng suíhé, lèyú zhùrén.

HSK5

Cô ấy tính tình hiền hòa, sẵn lòng giúp đỡ người khác.

She has an easygoing personality and is willing to help others.

她非常随和,容易相处。

Tā fēicháng suíhé, róngyì xiāngchǔ.

HSK5

Cô ấy rất dễ gần, dễ làm việc cùng.

She is very easygoing and easy to get along with.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan