拼
随着
HSK4prep 0 · Lv.1
suízhe
khi; theo; cùng với; song song; theo đà
漢越 tuỳ trước
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用在句首或动词前面,表示动作、行为或事件的发生所依赖的条件。
等级
义项 ①prep≈HSK4
khi; theo; cùng với; song song; theo đà
用在句首或动词前面,表示动作、行为或事件的发生所依赖的条件。
免费例句
秋天的到来,树叶变黄了。
≈HSK4
Lá cây chuyển sang màu nâu khi mùa thu đến. Sức lực của con người suy giảm theo tuổi tác.
The leaves were turning brown with the approach of autumn. 人的体力 随着 年龄的增长而衰退。
研究证明,人们的心情会随着天气的变化而变化。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分