WinHSK

随缘

HSK7-9v
0 · Lv.1
suíyuán

tuỳ duyên; tùy vào duyên số

accord with conditions 随缘 乐助 donate according to the situation

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 顺应着事物变化的情势,听候机缘安排;顺其自然(缘:佛教指外物对身心的作用)
义项 vHSK7-9

tuỳ duyên; tùy vào duyên số

顺应着事物变化的情势,听候机缘安排;顺其自然(缘:佛教指外物对身心的作用)

免费例句

我们只能随缘了。

Wǒmen zhǐ néng suíyuán le.

HSK6

Chúng ta chỉ có thể tùy duyên thôi.

We can only let fate decide.

爱情随缘,别强求。

Àiqíng suíyuán, bié qiǎngqiú.

HSK6

Tình yêu tùy duyên, đừng ép buộc.

Love takes its course; don't force it.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50