WinHSK

隐含

HSK7-9v
0 · Lv.1
yǐnhán

tiềm ẩn; ngầm chứa; ẩn chứa; mang ngụ ý

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

文章隐含着批评的态度。

Wénzhāng yǐnhán zhe pīpíng de tàidù.

HSK6

Bài văn ẩn chứa thái độ phê bình.

The article implies a critical attitude.

这幅画隐含了许多情感。

Zhè fú huà yǐnhánle xǔduō qínggǎn.

HSK6

Bức tranh này ngầm chứa rất nhiều tình cảm.

This painting implies a lot of emotions.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan