WinHSK

隐患

HSK7-9n
0 · Lv.1
yǐnhuàn

nguy cơ; tai họa ngầm; tai họa tiềm ẩn; mối nguy hiểm tiềm ẩn

漢越 ẩn hoạn

例句

Câu ví dụ
免费例句

工厂有很多火灾隐患。

Gōngchǎng yǒu hěnduō huǒzāi yǐnhuàn.

HSK6

Nhà máy có nhiều nguy cơ hỏa hoạn.

The factory has many fire hazards.

这栋楼有很多安全隐患。

Zhè dòng lóu yǒu hěn duō ānquán yǐnhuàn.

HSK6

Tòa nhà này có nhiều nguy cơ tiềm ẩn.

This building has many hidden dangers.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50