拼
隐晦
HSK1adj 0 · Lv.1
yǐnhuì
mơ hồ; mờ mịt; khó hiểu; không rõ ràng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他隐晦的回答让我很困惑。
Tā yǐnhuì de huídá ràng wǒ hěn kùnhuò.
≈HSK6
Câu trả lời mơ hồ của anh ấy làm tôi rất bối rối.
His obscure answer left me very confused.
这篇文章的结论有些隐晦。
Zhè piān wénzhāng de jiélùn yǒuxiē yǐnhuì.
≈HSK6
Kết luận của bài viết này có chút mơ hồ.
The conclusion of this article is somewhat obscure.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分