拼
隐没
HSK6v 0 · Lv.1
yǐnmò
che khuất; khuất dần
漢越 ẩn một
例句
Câu ví dụ免费例句
夕阳隐没在山峦背后。
Xīyáng yǐnmò zài shānluán bèihòu.
≈HSK6
Mặt trời lặn khuất sau dãy núi.
The setting sun disappeared behind the mountains.
远去的航船隐没在雨雾中。
Yuǎn qù de hángchuán yǐnmò zài yǔwù zhōng.
≈HSK6
Con tàu đi xa dần khuất trong mưa và sương.
The departing ship disappeared into the rain and fog.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分