WinHSK

隐瞒

HSK7-9v
0 · Lv.1
yǐnmán

giấu; che giấu; lấp liếm; giấu kín

漢越 ẩn man

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指掩盖真相,不让人知道。多用于抽象事物,可以直接带宾语
义项 vHSK7-9

giấu; che giấu; lấp liếm; giấu kín

指掩盖真相,不让人知道。多用于抽象事物,可以直接带宾语

免费例句

他隐瞒了自己的病情。

Tā yǐnmánle zìjǐ de bìngqíng.

HSK5

Anh ấy giấu bệnh tình của mình.

He concealed his illness.

你觉得我在隐瞒什么?

Nǐ juéde wǒ zài yǐnmán shénme?

HSK5

Cậu cho rằng tôi đang giấu điều gì à?

Do you think I'm hiding something?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50