拼
隐瞒
HSK7-9v 0 · Lv.1
yǐnmán
giấu; che giấu; lấp liếm; giấu kín
漢越 ẩn man
例句
Câu ví dụ免费例句
他隐瞒了自己的病情。
Tā yǐnmánle zìjǐ de bìngqíng.
≈HSK5
Anh ấy giấu bệnh tình của mình.
He concealed his illness.
你觉得我在隐瞒什么?
Nǐ juéde wǒ zài yǐnmán shénme?
≈HSK5
Cậu cho rằng tôi đang giấu điều gì à?
Do you think I'm hiding something?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分