拼
隐约
HSK7-9adj 0 · Lv.1
yǐnyuē
lờ mờ; mơ hồ; phảng phất; thấp thoáng; mang máng; thoang thoảng; mờ mờ ảo ảo
漢越 ẩn ước
例句
Câu ví dụ免费例句
他隐约感到不安。
Tā yǐnyuē gǎndào bù'ān.
≈HSK5
Anh ấy cảm thấy bất an một cách mơ hồ.
He vaguely felt uneasy.
我隐约听到声音。
wǒ yǐnyuē tīng dào shēngyīn.
≈HSK5
Tôi lờ mờ nghe thấy âm thanh.
I vaguely heard a sound.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分