WinHSK

隐约

HSK7-9adj
0 · Lv.1
yǐnyuē

lờ mờ; mơ hồ; phảng phất; thấp thoáng; mang máng; thoang thoảng; mờ mờ ảo ảo

漢越 ẩn ước

例句

Câu ví dụ
免费例句

他隐约感到不安。

Tā yǐnyuē gǎndào bù'ān.

HSK5

Anh ấy cảm thấy bất an một cách mơ hồ.

He vaguely felt uneasy.

我隐约听到声音。

wǒ yǐnyuē tīng dào shēngyīn.

HSK5

Tôi lờ mờ nghe thấy âm thanh.

I vaguely heard a sound.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。