WinHSK

隐蔽

HSK7-9v, adj
0 · Lv.1
yǐnbì

kín đáo

漢越 ẩn tế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 被遮掩而不易发现的
  2. 借助别的东西来遮掩,使不被发现
义项 adjHSK7-9

kín đáo

被遮掩而不易发现的

免费例句

他们住在一个隐蔽的小村庄。

Tāmen zhù zài yī gè yǐnbì de xiǎo cūnzhuāng.

HSK5

Họ sống ở một ngôi làng nhỏ kín đáo.

They live in a secluded small village.

这个房子的位置很隐蔽。

zhège fángzi de wèizhì hěn yǐnbì.

HSK5

Vị trí của ngôi nhà này rất kín đáo.

The location of this house is very secluded.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

ẩn nấp; ẩn náu; trú ẩn; che giấu

借助别的东西来遮掩,使不被发现

免费例句

他用帽子遮住了自己的脸。

tā yòng màozi zhē zhù le zìjǐ de liǎn.

HSK5

Anh ấy dùng mũ để che khuất khuôn mặt của mình.

He used his hat to conceal his face.

他试图隐蔽自己的身份。

tā shìtú yǐnbì zìjǐ de shēnfèn.

HSK5

Anh ấy cố gắng che giấu danh tính của mình.

He tried to conceal his identity.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan