WinHSK

隐衷

HSK7-9n
0 · Lv.1
yǐnzhōng

nổi khổ âm thầm

feelings/troubles one wishes to keep to oneself

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不愿告诉人的苦衷
义项 nHSK7-9

nổi khổ âm thầm

不愿告诉人的苦衷

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan