WinHSK

隔天

HSK5time, n
0 · Lv.1
tiān

cách ngày; ngày hôm sau

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他隔天都会去健身房。

tā gétiān dōu huì qù jiànshēnfáng.

HSK5

Anh ấy cách ngày đều tới phòng tập.

He goes to the gym every other day.

我隔天都要给花浇水。

Wǒ gétiān dōu yào gěi huā jiāoshuǐ.

HSK5

Tớ cách ngày tưới hoa một lần.

I water the flowers every other day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan